BẢNG GIÁ ĐẤT

Loại
Năm
Khu vực
Giá đất Đất trồng cây hàng năm tại Thành phố Biên Hòa
STT
Đơn vị hành chính
VT1 ĐB
VT2 ĐB
VT3 ĐB
VT4 ĐB
VT1 MN
VT2 MN
VT3 MN
VT4 MN
1
Phường An Bình
350
350
350
350
X
X
X
X
2
Phường Bình Đa
350
350
350
350
X
X
X
X
3
Phường Bửu Hòa
350
350
350
350
X
X
X
X
4
Phường Bửu Long
350
350
350
350
X
X
X
X
5
Phường Hòa Bình
350
350
350
350
X
X
X
X
6
Phường Hố Nai
350
350
350
350
X
X
X
X
7
Phường Long Bình
350
350
350
350
X
X
X
X
8
Phường Long Bình Tân
350
350
350
350
X
X
X
X
9
Phường Quang Vinh
350
350
350
350
X
X
X
X
10
Phường Quyết Thắng
350
350
350
350
X
X
X
X
11
Phường Tam Hiệp
350
350
350
350
X
X
X
X
12
Phường Tam Hòa
350
350
350
350
X
X
X
X
13
Phường Thanh Bình
350
350
350
350
X
X
X
X
14
Phường Thống Nhất
350
350
350
350
X
X
X
X
15
Phường Trung Dũng
350
350
350
350
X
X
X
X
16
Phường Trảng Dài
350
350
350
350
X
X
X
X
17
Phường Tân Biên
350
350
350
350
X
X
X
X
18
Phường Tân Hiệp
350
350
350
350
X
X
X
X
19
Phường Tân Hòa
350
350
350
350
X
X
X
X
20
Phường Tân Mai
350
350
350
350
X
X
X
X
21
Phường Tân Phong
350
350
350
350
X
X
X
X
22
Phường Tân Tiến
350
350
350
350
X
X
X
X
23
Phường Tân Vạn
350
350
350
350
X
X
X
X
24
Xã An Hoà
220
180
130
80
X
X
X
X
25
Xã Hiệp Hòa
300
300
300
300
X
X
X
X
26
Xã Hóa An
300
300
300
300
X
X
X
X
27
Xã Long Hưng
180
140
100
80
X
X
X
X
28
Xã Phước Tân
220
180
130
80
X
X
X
X
29
Xã Tam Phước
220
180
130
80
X
X
X
X
30
Xã Tân Hạnh
250
250
250
250
X
X
X
X