BẢNG GIÁ ĐẤT

Loại
Năm
Khu vực
Giá đất Đất trồng cây hàng năm tại Thành phố Biên Hòa
STT
Đơn vị hành chính
VT1 ĐB
VT2 ĐB
VT3 ĐB
VT4 ĐB
VT1 MN
VT2 MN
VT3 MN
VT4 MN
1
Phường An Bình
450
410
390
370
X
X
X
X
2
Phường Bình Đa
450
410
390
370
X
X
X
X
3
Phường Bửu Hòa
450
410
390
370
X
X
X
X
4
Phường Bửu Long
450
410
390
370
X
X
X
X
5
Phường Hòa Bình
450
410
390
370
X
X
X
X
6
Phường Hố Nai
450
410
390
370
X
X
X
X
7
Phường Long Bình
450
410
390
370
X
X
X
X
8
Phường Long Bình Tân
450
410
390
370
X
X
X
X
9
Phường Quang Vinh
450
410
390
370
X
X
X
X
10
Phường Quyết Thắng
450
410
390
370
X
X
X
X
11
Phường Tam Hiệp
450
410
390
370
X
X
X
X
12
Phường Tam Hòa
450
410
390
370
X
X
X
X
13
Phường Thanh Bình
450
410
390
370
X
X
X
X
14
Phường Thống Nhất
450
410
390
370
X
X
X
X
15
Phường Trung Dũng
450
410
390
370
X
X
X
X
16
Phường Trảng Dài
450
410
390
370
X
X
X
X
17
Phường Tân Biên
450
410
390
370
X
X
X
X
18
Phường Tân Hiệp
450
410
390
370
X
X
X
X
19
Phường Tân Hòa
450
410
390
370
X
X
X
X
20
Phường Tân Mai
450
410
390
370
X
X
X
X
21
Phường Tân Phong
450
410
390
370
X
X
X
X
22
Phường Tân Tiến
450
410
390
370
X
X
X
X
23
Phường Tân Vạn
450
410
390
370
X
X
X
X
24
Xã An Hoà
430
390
370
350
X
X
X
X
25
Xã Hiệp Hòa
450
410
390
370
X
X
X
X
26
Xã Hóa An
430
390
370
350
X
X
X
X
27
Xã Long Hưng
450
410
390
350
X
X
X
X
28
Xã Phước Tân
450
410
390
350
X
X
X
X
29
Xã Tam Phước
450
410
390
350
X
X
X
X
30
Xã Tân Hạnh
430
390
370
350
X
X
X
X